la inmigración
in
i
i
mig
miɣ
migh
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
integración

Định nghĩa và ý nghĩa của "inmigración"trong tiếng Tây Ban Nha

La inmigración
01

nhập cư

acción de entrar y establecerse en un país diferente al propio 
la inmigración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La inmigración ha aumentado en los últimos años. 

Nhập cư đã tăng trong những năm gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng