Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inmejorable
01
không thể cải thiện, xuất sắc
que no puede ser mejorado por su alta calidad o estado
Các ví dụ
La calidad del material es inmejorable.
Chất lượng của vật liệu là không thể sánh bằng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không thể cải thiện, xuất sắc