Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
injertar
01
ghép
unir una parte de una planta a otra para que crezcan juntas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
injerto
ngôi thứ ba số ít
injerta
hiện tại phân từ
injertando
quá khứ đơn
injertó
quá khứ phân từ
injertado
Các ví dụ
Van a injertar el rosal en primavera.
Họ sẽ ghép cây hồng vào mùa xuân.



























