la inflamación
inf
iɱf
imf
la
la
la
mac
ˈmaθ
math
ión
jon
yon
informacióninflacióninfamación

Định nghĩa và ý nghĩa của "inflamación"trong tiếng Tây Ban Nha

La inflamación
01

viêm

respuesta del cuerpo a una lesión o infección que causa enrojecimiento, hinchazón, calor y dolor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La inflamación puede ser señal de una infección. 

Viêm có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng