Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La infidelidad
01
sự không chung thủy, ngoại tình
acto de no ser fiel a la pareja, ya sea emocional o sexualmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La infidelidad no solo es física, también puede ser emocional.
Sự không chung thủy không chỉ là thể chất, mà còn có thể là cảm xúc.



























