la infidelidad
in
im
fi
fi
fi
de
de
de
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
inseguridadextremidadindignidadconcavidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "infidelidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La infidelidad
01

sự không chung thủy, ngoại tình

acto de no ser fiel a la pareja, ya sea emocional o sexualmente 
la infidelidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La infidelidad destruyó la confianza en la relación. 

Sự không chung thủy đã phá hủy niềm tin trong mối quan hệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng