incontestable
incontestable
incontrastable

Định nghĩa và ý nghĩa của "incontestable"trong tiếng Tây Ban Nha

incontestable
01

không thể chối cãi, chắc chắn

que no puede ser discutido o puesto en duda 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas incontestable
so sánh hơn
mas incontestable
có thể phân cấp
giống đực số ít
incontestable
giống đực số nhiều
incontestables
giống cái số ít
incontestable
giống cái số nhiều
incontestables
Các ví dụ
Su victoria fue incontestable. 

Chiến thắng của anh ấy là không thể tranh cãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng