la incertidumbre
in
in
in
cer
θeɾ
ther
ti
ti
ti
dumb
ˈðumb
dhoomb
re
ɾe
re
costumbrelegumbrecumbre

Định nghĩa và ý nghĩa của "incertidumbre"trong tiếng Tây Ban Nha

La incertidumbre
01

sự không chắc chắn, sự bất định

falta de certeza o seguridad sobre algo 
la incertidumbre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La incertidumbre sobre el futuro lo preocupaba. 

Sự không chắc chắn về tương lai khiến anh ấy lo lắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng