Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
improbable
01
không chắc chắn
que tiene pocas posibilidades de ocurrir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más improbable
so sánh hơn
más improbable
có thể phân cấp
giống đực số ít
improbable
giống đực số nhiều
improbables
giống cái số ít
improbable
giống cái số nhiều
improbables
Các ví dụ
Es improbable encontrar un tesoro aquí.
Không chắc tìm thấy kho báu ở đây.
Cây Từ Vựng
improbable
probable



























