la igualdad

Định nghĩa và ý nghĩa của "igualdad"trong tiếng Tây Ban Nha

La igualdad
[gender: feminine]
01

bình đẳng

situación en la que todas las personas tienen los mismos derechos, oportunidades y trato
la igualdad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Promover la igualdad ayuda a reducir la discriminación.
Thúc đẩy bình đẳng giúp giảm sự phân biệt đối xử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng