Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El idealismo
[gender: masculine]
01
chủ nghĩa lý tưởng, xu hướng hướng dẫn bởi lý tưởng cao
la tendencia a guiarse por ideales elevados o a creer en la perfección
Các ví dụ
El movimiento se fundó sobre un idealismo muy puro y fuerte.
Phong trào được thành lập dựa trên một chủ nghĩa lý tưởng rất thuần khiết và mạnh mẽ.



























