Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
humillante
01
nhục nhã
que humilla, que causa una pérdida de dignidad o respeto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más humillante
so sánh hơn
más humillante
có thể phân cấp
giống đực số ít
humillante
giống đực số nhiều
humillantes
giống cái số ít
humillante
giống cái số nhiều
humillantes
Các ví dụ
Sus condiciones de trabajo eran humillantes.
Điều kiện làm việc của anh ấy thật nhục nhã.



























