la humanidades
Pronunciation
/ˌumaniðˈaðes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "humanidades"trong tiếng Tây Ban Nha

La humanidades
01

nhân văn

estudios sobre la cultura, la historia, el arte y la literatura humana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las humanidades ayudan a entender la cultura.
Khoa học nhân văn giúp hiểu văn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng