Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La humanidades
01
nhân văn
estudios sobre la cultura, la historia, el arte y la literatura humana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las humanidades ayudan a entender la cultura.
Khoa học nhân văn giúp hiểu văn hóa.



























