Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horroroso
01
kinh khủng, xấu xí
muy feo o desagradable a la vista
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más horroroso
so sánh hơn
más horroroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
horroroso
giống đực số nhiều
horrorosos
giống cái số ít
horrorosa
giống cái số nhiều
horrorosas
Các ví dụ
La decoración de la habitación del hotel era horrorosa.
Trang trí của phòng khách sạn thật kinh khủng.



























