Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horrorizado
01
kinh hoàng, sợ hãi tột độ
que siente miedo extremo, repulsión o consternación ante algo
Các ví dụ
La comunidad estaba horrorizada por el desastre natural.
Cộng đồng đã kinh hoàng trước thảm họa thiên nhiên.



























