horrible

Định nghĩa và ý nghĩa của "horrible"trong tiếng Tây Ban Nha

horrible
01

kinh khủng

muy desagradable o que causa gran miedo o incomodidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más horrible
so sánh hơn
más horrible
có thể phân cấp
giống đực số ít
horrible
giống đực số nhiều
horribles
giống cái số ít
horrible
giống cái số nhiều
horribles
Các ví dụ
El accidente fue horrible.
Vụ tai nạn thật khủng khiếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng