Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hormona
[gender: feminine]
01
hormone
sustancia química producida por el cuerpo que regula funciones biológicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hormonas
Các ví dụ
El médico revisó mis niveles de hormonas.
Bác sĩ đã kiểm tra mức độ hormone của tôi.



























