la honestidad
honestidad
ones̺tiðað
onestidhadh
extremidadindignidadconcavidadactualidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "honestidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La honestidad
01

sự trung thực

cualidad de actuar con verdad, sinceridad y rectitud 
la honestidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La honestidad es fundamental en el trabajo. 

Sự trung thực là cơ bản trong công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng