el homónimo

Định nghĩa và ý nghĩa của "homónimo"trong tiếng Tây Ban Nha

El homónimo
01

từ đồng âm

palabra que se escribe o se pronuncia igual que otra pero tiene distinto significado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
homónimos
Các ví dụ
El diccionario explica los diferentes homónimos del término.
Từ điển giải thích các từ đồng âm khác nhau của thuật ngữ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng