el historial
his
is
is
tor
ˈtoɾ
tor
ial
jal
yal
fenomenalimpuntualperinatalmanantial

Định nghĩa và ý nghĩa của "historial"trong tiếng Tây Ban Nha

El historial
01

lịch sử, nhật ký

un registro de la actividad previa en un navegador, aplicación o sistema 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
historiales
Các ví dụ
Borré el historial de navegación para proteger mi privacidad. 

Tôi đã xóa lịch sử duyệt web để bảo vệ quyền riêng tư của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng