la historia
his
is
is
tor
ˈtoɾ
tor
ia
ja
ya
histeria

Định nghĩa và ý nghĩa của "historia"trong tiếng Tây Ban Nha

La historia
01

lịch sử, nghiên cứu về các sự kiện và sự việc trong quá khứ

estudio de hechos y eventos del pasado 
la historia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
historias
Các ví dụ
Me gusta estudiar historia. 

Tôi thích học lịch sử.

02

câu chuyện

relato de hechos imaginarios o reales 
la historia definition and meaning
Các ví dụ
Me gusta leer historias. 

Tôi thích đọc câu chuyện.

03

tin

una publicación en redes sociales que desaparece después de 24 horas 
Các ví dụ
Subí una historia a Instagram mostrando lo que cociné para cenar. 

Tôi đã đăng một story trên Instagram cho thấy những gì tôi đã nấu cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng