el hedor
he
e
e
dor
ˈðoɾ
dhor
heder

Định nghĩa và ý nghĩa của "hedor"trong tiếng Tây Ban Nha

El hedor
01

mùi hôi thối, mùi hôi nồng

olor muy desagradable e intenso 
el hedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El hulemo hedor venía del cubo de basura. 

Mùi hôi thối khủng khiếp đến từ thùng rác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng