Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hada
01
tiên nữ, tiên nữ
ser fantástico femenino con poderes mágicos que ayuda o protege a las personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hadas
Các ví dụ
La niña dibujó un hada con alas brillantes.
Cô gái đã vẽ một tiên nữ với đôi cánh lấp lánh.



























