Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La grava
01
sỏi, đá dăm
piedras pequeñas y redondeadas, usadas a menudo en caminos y jardines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El camino de entrada a la casa está cubierto de grava blanca.
Lối vào nhà được phủ bằng sỏi trắng.



























