Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La grava
[gender: feminine]
01
sỏi, đá dăm
piedras pequeñas y redondeadas, usadas a menudo en caminos y jardines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La grava del jardín japones está dispuesta en patrones ondulados.
Sỏi trong khu vườn Nhật Bản được sắp xếp theo các mô hình sóng.



























