grasiento
gras
ˈgɾas
gras
ien
jen
yen
to
to
to
desalientoconventocasamientoexperimento

Định nghĩa và ý nghĩa của "grasiento"trong tiếng Tây Ban Nha

grasiento
01

dầu mỡ, béo ngậy

que tiene grasa o aceite; untuoso 
grasiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más grasiento
so sánh hơn
más grasiento
có thể phân cấp
giống đực số ít
grasiento
giống đực số nhiều
grasientos
giống cái số ít
grasienta
giống cái số nhiều
grasientas
Các ví dụ
Comí una pizza muy grasienta. 

Tôi đã ăn một chiếc bánh pizza rất nhiều dầu mỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng