el granizo
gra
gɾa
gra
ni
ˈni
ni
zo
θo
tho
granito

Định nghĩa và ý nghĩa của "granizo"trong tiếng Tây Ban Nha

El granizo
01

mưa đá, hạt mưa đá

precipitación de pequeñas bolas de hielo que caen durante tormentas 
el granizo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Durante la tormenta cayó granizo grande y fuerte. 

Trong cơn bão, mưa đá lớn và mạnh đã rơi xuống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng