gozoso
go
go
go
zo
ˈθo
tho
so
so
so
golosogomoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "gozoso"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vui vẻ

que siente placer, alegría o satisfacción 
gozoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más gozoso
so sánh hơn
más gozoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
gozoso
giống đực số nhiều
gozosos
giống cái số ít
gozosa
giống cái số nhiều
gozosas
Các ví dụ
Me quedé gozoso al escuchar las buenas noticias. 

Tôi đã gozoso khi nghe tin tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng