el gimnasta
gim
xim
khim
nas
ˈnas
nas
ta
ta
ta
canastahastapasta

Định nghĩa và ý nghĩa của "gimnasta"trong tiếng Tây Ban Nha

El gimnasta
01

vận động viên thể dục dụng cụ

una persona que practica la gimnasia, especialmente como deporte de competición 
el gimnasta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gimnastas
Các ví dụ
La gimnasta realizó una rutina perfecta en la barra de equilibrio. 

Vận động viên thể dục đã thực hiện một bài biểu diễn hoàn hảo trên xà thăng bằng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng