la gestación

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestación"trong tiếng Tây Ban Nha

La gestación
01

thai kỳ

periodo en que una mujer lleva un bebé en el útero
la gestación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La gestación múltiple aumenta los riesgos.
Thai kỳ đa thai làm tăng rủi ro.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng