la gala

Định nghĩa và ý nghĩa của "gala"trong tiếng Tây Ban Nha

La gala
[gender: feminine]
01

sự kiện trang trọng hoặc lễ hội với bữa tối, buổi biểu diễn hoặc nghi lễ

evento formal o festivo con cena, espectáculos o ceremonias
la gala definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
galas
Các ví dụ
Invitaron a toda la familia a la gala de fin de año.
Họ đã mời cả gia đình đến gala cuối năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng