la gala
gala
galga

Định nghĩa và ý nghĩa của "gala"trong tiếng Tây Ban Nha

La gala
01

sự kiện trang trọng hoặc lễ hội với bữa tối, buổi biểu diễn hoặc nghi lễ

evento formal o festivo con cena, espectáculos o ceremonias 
la gala definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
galas
Các ví dụ
Asistimos a la gala benéfica del museo. 

Chúng tôi đã tham dự gala từ thiện của bảo tàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng