futuro

Định nghĩa và ý nghĩa của "futuro"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tương lai, sắp tới

que pertenece a un tiempo que aún no ha llegado
futuro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
futuro
giống đực số nhiều
futuros
giống cái số ít
futura
giống cái số nhiều
futuras
Các ví dụ
La tecnología futura cambiará nuestra forma de vivir.
Công nghệ tương lai sẽ thay đổi cách sống của chúng ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng