Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
futuro
01
tương lai, sắp tới
que pertenece a un tiempo que aún no ha llegado
Các ví dụ
La tecnología futura cambiará nuestra forma de vivir.
Công nghệ tương lai sẽ thay đổi cách sống của chúng ta.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tương lai, sắp tới