futuro
fu
fu
foo
tu
ˈtu
too
ro
ɾo
ro
conjuroapurohidrocarburo

Định nghĩa và ý nghĩa của "futuro"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tương lai, sắp tới

que pertenece a un tiempo que aún no ha llegado 
futuro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
futuro
giống đực số nhiều
futuros
giống cái số ít
futura
giống cái số nhiều
futuras
Các ví dụ
Estoy preocupado por mi trabajo futuro. 

Tôi lo lắng về công việc tương lai của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng