fundamental

Định nghĩa và ý nghĩa của "fundamental"trong tiếng Tây Ban Nha

fundamental
01

cơ bản

que sirve de base o es esencial para algo
fundamental definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fundamental
so sánh hơn
más fundamental
có thể phân cấp
giống đực số ít
fundamental
giống đực số nhiều
fundamentales
giống cái số ít
fundamental
giống cái số nhiều
fundamentales
Các ví dụ
La confianza es fundamental en una relación.
Sự tin tưởng là cơ bản trong một mối quan hệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng