la funda
fun
ˈfun
foon
da
da
da
fonda

Định nghĩa và ý nghĩa của "funda"trong tiếng Tây Ban Nha

La funda
01

vỏ, túi

una cubierta o bolsa que se usa para guardar, proteger o transportar un objeto 
la funda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fundas
Các ví dụ
Compró una funda nueva para su teléfono móvil. 

Anh ấy đã mua một funda mới cho điện thoại di động của mình.

02

vỏ gối, áo gối

una cubierta de tela que se pone sobre una almohada, cojín o colchón para protegerlo 
la funda definition and meaning
Các ví dụ
Cambió la funda de la almohada porque estaba sucia. 

Anh ấy đã thay vỏ gối vì nó bị bẩn.

03

mão răng, chụp răng

una cubierta o corona que se coloca sobre un diente dañado para protegerlo y restaurar su forma 
Các ví dụ
Después de la endodoncia, el dentista me puso una funda. 

Sau khi điều trị tủy, nha sĩ đã đặt cho tôi một mão răng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng