la función
fun
fun
foon
ción
ˈθjon
thyon
camarónescalónmansióngorrión

Định nghĩa và ý nghĩa của "función"trong tiếng Tây Ban Nha

La función
01

chức năng

responsabilidad o tarea que alguien debe cumplir 
la función definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
funciones
Các ví dụ
Su función en el equipo es organizar los proyectos. 

Chức năng của anh ấy trong đội là tổ chức các dự án.

02

buổi biểu diễn

representación de teatro, música u otra actividad artística 
la función definition and meaning
Các ví dụ
La función de esta noche comenzará a las ocho. 

Chức năng tối nay sẽ bắt đầu lúc tám giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng