la frustración
frust
fɾust
froost
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
deportacióncompilacióninmigraciónapreciación

Định nghĩa và ý nghĩa của "frustración"trong tiếng Tây Ban Nha

La frustración
01

sự thất vọng, sự bực bội

sentimiento de desilusión o impotencia cuando no se logran objetivos o expectativas 
la frustración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sentí una gran frustración al no aprobar el examen. 

Tôi cảm thấy rất thất vọng khi không vượt qua kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng