frenético
frené
ˈfɾene
frene
ti
ti
ti
co
ko
ko
cosméticogenéticoatléticoestético

Định nghĩa và ý nghĩa của "frenético"trong tiếng Tây Ban Nha

frenético
01

cuồng loạn

muy agitado o nervioso, mostrando gran prisa o ansiedad 
frenético definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más frenético
so sánh hơn
más frenético
có thể phân cấp
giống đực số ít
frenético
giống đực số nhiều
frenéticos
giống cái số ít
frenética
giống cái số nhiều
frenéticas
Các ví dụ
Estaba frenético buscando sus llaves perdidas. 

Anh ấy cuồng loạn tìm kiếm chìa khóa bị mất của mình.

02

cuồng nhiệt, giận dữ

lleno de ira o enojo intenso 
frenético definition and meaning
Các ví dụ
Estaba frenético después de escuchar la mentira. 

Anh ấy đã cuồng loạn sau khi nghe lời nói dối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng