la frecuencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "frecuencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La frecuencia
[gender: feminine]
01

tần số

el número de veces que una onda se repite por unidad de tiempo
la frecuencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
frecuencias
Các ví dụ
Cambié la frecuencia del walkie-talkie para evitar interferencias.
Tôi đã thay đổi tần số của bộ đàm để tránh nhiễu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng