Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La frecuencia
01
tần số
el número de veces que una onda se repite por unidad de tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
frecuencias
Các ví dụ
La frecuencia de esta radio es 98.5 MHz.
Tần số của đài phát thanh này là 98,5 MHz.



























