el frac
frac
fɾak
frak
Irakkayacyakcoñac

Định nghĩa và ý nghĩa của "frac"trong tiếng Tây Ban Nha

El frac
01

áo đuôi tôm

una chaqueta de etiqueta para hombre, corta por delante y con faldones largos por detrás 
el frac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fraques
Các ví dụ
El director de orquesta llevaba un frac impecable. 

Nhạc trưởng dàn nhạc mặc một chiếc frac hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng