flotar
flo
flo
flo
tar
ˈtaɾ
tar
fletarfrotar

Định nghĩa và ý nghĩa của "flotar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nổi

permanecer en la superficie de un líquido sin hundirse 
flotar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
floto
ngôi thứ ba số ít
flota
hiện tại phân từ
flotando
quá khứ đơn
flotó
quá khứ phân từ
flotado
Các ví dụ
El corcho puede flotar en el agua fácilmente. 

Nút chai có thể dễ dàng nổi trên mặt nước.

02

lơ lửng

estar suspendido en el aire o en un espacio sin tocar el suelo 
flotar definition and meaning
Các ví dụ
El globo empezó a flotar sobre el campo. 

Quả bóng bắt đầu lơ lửng trên cánh đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng