el festín
fe
fe
fe
stín
ˈstin
stin
jardíngrisínviolíndelfín

Định nghĩa và ý nghĩa của "festín"trong tiếng Tây Ban Nha

El festín
01

bữa tiệc, yến tiệc

una comida grande y elaborada, a menudo para celebrar una ocasión especial 
el festín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
festines
Các ví dụ
Preparamos un festín para celebrar la Navidad con toda la familia. 

Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc để ăn mừng Giáng sinh với cả gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng