Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El festín
[gender: masculine]
01
bữa tiệc, yến tiệc
una comida grande y elaborada, a menudo para celebrar una ocasión especial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
festines
Các ví dụ
El festín incluía desde mariscos frescos hasta postres elaborados.
Bữa tiệc bao gồm mọi thứ, từ hải sản tươi sống đến các món tráng miệng công phu.



























