feroz
fe
fe
fe
roz
ˈɾoθ
roth
feraz

Định nghĩa và ý nghĩa của "feroz"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hung dữ, hoang dã

que es salvaje o tiene instintos depredadores 
feroz definition and meaning
Các ví dụ
El tigre es un animal feroz de la selva. 

Hổ là một con vật hung dữ của rừng rậm.

02

dữ dội, hung dữ

que actúa con violencia o intensidad 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más feroz
so sánh hơn
más feroz
có thể phân cấp
giống đực số ít
feroz
giống đực số nhiều
feroces
giống cái số ít
feroz
giống cái số nhiều
feroces
Các ví dụ
La tormenta fue feroz y destruyó casas. 

Cơn bão rất dữ dội và phá hủy nhà cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng