la fatiga

Định nghĩa và ý nghĩa của "fatiga"trong tiếng Tây Ban Nha

La fatiga
01

mệt mỏi, kiệt sức

estado de cansancio físico o mental
la fatiga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El piloto sufrió fatiga durante el largo vuelo.
Phi công đã trải qua mệt mỏi trong chuyến bay dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng