fabricar
fab
faβ
fab
ri
ɾi
ri
car
ˈkaɾ
kar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fabricar"trong tiếng Tây Ban Nha

fabricar
01

sản xuất

producir o elaborar productos de manera industrial o artesanal 
fabricar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fabrico
ngôi thứ ba số ít
fabrica
hiện tại phân từ
fabricando
quá khứ đơn
fabricó
quá khứ phân từ
fabricado
Các ví dụ
La fábrica fabrica automóviles para todo el país. 

Nhà máy sản xuất ô tô cho cả nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng