Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extático
01
ngây ngất, hân hoan
que siente una alegría o placer intenso que lo hace perder la calma habitual
Các ví dụ
Me sentí extático al escuchar mi canción favorita en vivo.
Tôi cảm thấy ngây ngất khi nghe bài hát yêu thích của mình trực tiếp.



























