Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extraer
01
trích xuất, خارج کردن
sacar algo del interior de otra cosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
extraigo
ngôi thứ ba số ít
extrae
hiện tại phân từ
extrayendo
quá khứ đơn
extrajo
quá khứ phân từ
extraído



























