Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
experimental
01
thử nghiệm
relacionado con o basado en la experimentación científica y la observación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
experimental
giống đực số nhiều
experimentales
giống cái số ít
experimental
giống cái số nhiều
experimentales
Các ví dụ
El método experimental es fundamental para el avance de la ciencia.
Phương pháp thực nghiệm là cơ bản cho sự tiến bộ của khoa học.
02
thử nghiệm
que busca innovar o explorar nuevas formas, técnicas o ideas, rompiendo con las convenciones establecidas
Các ví dụ
Su novela más experimental carecía de un argumento lineal.
Tiểu thuyết thử nghiệm nhất của ông thiếu một cốt truyện tuyến tính.
Cây Từ Vựng
experimental
experiment



























