la expedición
expedición
exposición

Định nghĩa và ý nghĩa của "expedición"trong tiếng Tây Ban Nha

La expedición
01

sự gửi hàng, lô hàng

envío o distribución de mercancías hacia un destino 
la expedición definition and meaning
Các ví dụ
La expedición de los productos tardó dos días. 

Việc vận chuyển sản phẩm mất hai ngày.

02

cuộc thám hiểm

viaje organizado con fines de exploración, investigación o descubrimiento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
expediciones
Các ví dụ
La expedición recorrió la selva amazónica. 

Đoàn thám hiểm đã đi qua rừng nhiệt đới Amazon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng