la existencia
ex
ek
ek
is
sis
sis
tenc
ˈtenθ
tenth
ia
ja
ya
exigencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "existencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La existencia
01

sự tồn tại

hecho de estar vivo o presente en el mundo 
la existencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La existencia del universo es un misterio. 

Sự tồn tại của vũ trụ là một bí ẩn.

02

cuộc sống, sự tồn tại

forma de vivir o periodo de vida de una persona 
la existencia definition and meaning
Các ví dụ
Llevó una existencia tranquila en el campo. 

Ông đã sống một cuộc sống yên bình ở nông thôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng