la exfoliación
ex
eks
eks
fol
fol
fol
ia
ja
ya
ción
ˈθjon
thyon
deportaciónfrustracióncompilacióninmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "exfoliación"trong tiếng Tây Ban Nha

La exfoliación
01

tẩy tế bào chết

proceso de eliminar las células muertas de la piel para que se vea más limpia y suave 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exfoliaciones
Các ví dụ
Hice una exfoliación facial en el spa. 

Tôi đã thực hiện tẩy tế bào chết mặt tại spa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng