la exclusión
exc
eksk
eksk
lu
lu
loo
sión
ˈsjon
syon
excursión

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclusión"trong tiếng Tây Ban Nha

La exclusión
01

sự loại trừ, sự tách biệt

acción de dejar fuera a alguien o a un grupo de una actividad, grupo o sociedad 
la exclusión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La exclusión social afecta a las minorías. 

Sự loại trừ xã hội ảnh hưởng đến các nhóm thiểu số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng