la exclusión

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclusión"trong tiếng Tây Ban Nha

La exclusión
[gender: feminine]
01

sự loại trừ, sự tách biệt

acción de dejar fuera a alguien o a un grupo de una actividad, grupo o sociedad
la exclusión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La exclusión laboral impide que algunas personas consigan empleo.
Sự loại trừ lao động ngăn cản một số người tìm được việc làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng