la exaltación
ex
ek
ek
al
sal
sal
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
excitaciónexultación

Định nghĩa và ý nghĩa của "exaltación"trong tiếng Tây Ban Nha

La exaltación
01

sự phấn khích, sự hứng khởi

sentimiento de gran entusiasmo, alegría intensa o entusiasmo exaltado 
la exaltación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El ambiente estaba lleno de exaltación y entusiasmo. 

Bầu không khí tràn ngập sự phấn khích và nhiệt huyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng