la exaltación

Định nghĩa và ý nghĩa của "exaltación"trong tiếng Tây Ban Nha

La exaltación
01

sự phấn khích, sự hứng khởi

sentimiento de gran entusiasmo, alegría intensa o entusiasmo exaltado
la exaltación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La exaltación se reflejaba en sus ojos brillantes.
Sự phấn khích được phản chiếu trong đôi mắt sáng ngời của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng